Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
lai láng


[lai láng]
to spill profusely
Rượu chảy lai láng trên bàn
Wine spilled profusely on the table
to be flooded with...
Mi làm cho nhà tắm lai láng nước
You've flooded the bathroom
to burst with some feeling
Hồn thơ lai láng
To burst with poetic inspiration



Spill profusely
Rượu chảy lai láng trên bàn Wine spilled profusely on the table
Burst with (some feeling)
Hồn thơ lai láng To burst with poetic inspiration


Giá»›i thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ Ä‘iển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Há»c từ vá»±ng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.